Tỷ giá USD/JPY ở mức 163 là "điểm kết thúc" hay "điểm giữa"? Bước đi tiếp theo của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản quyết định vận mệnh quốc gia
Tháng 10 năm 2025, Sanae Takaichi đắc cử Thủ tướng Nhật Bản với cam kết “phục hồi kinh tế, khôi phục sức mua của các hộ gia đình”. Khi đó, lạm phát thực phẩm đã vượt 7%, cử tri cảm thấy mệt mỏi với tình trạng trì trệ kéo dài hàng thập kỷ cùng chi phí sinh hoạt không ngừng tăng cao.
Chín tháng sau, chương trình nghị sự cầm quyền này đang va chạm trực diện với ba mối đe dọa – cú sốc địa chính trị, sự mong manh tài khoá, và thế tiến thoái lưỡng nan của chính sách tiền tệ – không chỉ đe dọa làm chậm tiến trình cải tổ mà còn có thể làm rung chuyển nền tảng của nền kinh tế lớn thứ ba thế giới.
Vấn đề mà Tokyo, Washington cùng thị trường tài chính toàn cầu đang phải đối mặt không còn là “Nhật Bản có duy trì được phục hồi sau giảm phát hay không”, mà là “liệu thể chế của Nhật Bản có đủ nhất quán và uy tín để đối phó với một cuộc khủng hoảng hệ thống do chính mình tạo ra hay không”.
Tình cảnh khó khăn hiện tại của Nhật Bản được phản ánh trực quan nhất trên tỷ giá USD/JPY. Sáng thứ Hai (27/7) tại thị trường châu Á, USD/JPY vẫn dao động ở mức cao, hiện giao dịch quanh mốc 163,50 – mức cao nhất kể từ tháng 12/1986, trong khi Bộ Tài chính Hoa Kỳ trong báo cáo tỷ giá nửa năm xác định đồng yen “bị định giá thấp một cách rõ rệt” và hiếm hoi kêu gọi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tiếp tục tăng lãi suất.
Đằng sau tỷ giá là một tình cảnh hệ thống chi phối sinh mệnh kinh tế Nhật Bản – lời hứa “phục hưng” của Takaichi, thế tiến thoái lưỡng nan của ngân hàng trung ương về tăng lãi suất, và đà phình nợ công, cùng gặp nhau ở ngưỡng 163 để tạo thành một bài kiểm tra sức chịu đựng cho thể chế Nhật Bản.
Năm mươi năm tích tụ nợ công
Nguyên nhân gốc rễ của khó khăn hiện nay bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước. Cuối thập niên 1980, nợ công so với GDP của chính phủ chỉ khoảng 60% – theo bất kỳ tiêu chuẩn quốc tế nào đều nằm trong ngưỡng kiểm soát. Bong bóng tài sản vỡ và giải cứu lĩnh vực tài chính sau đó đã đẩy tỷ lệ này lên 130% cuối thập niên 1990.
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cùng áp lực chi tiêu từ tình trạng dân số già hóa nhanh đã khiến thâm hụt tài khoá liên tục phình to, chi tiêu thường xuyên của chính phủ cao hơn thu từ thuế khoảng 10%. Đến năm 2020, tỷ lệ nợ/GDP đã đạt 260%. Các biện pháp ngân sách khắt khe hơn và tăng trưởng nhẹ giúp con số này giảm xuống dưới 230% năm 2025, nhưng những mất cân bằng cơ bản vẫn chưa được giải quyết.
Khoảng 90% trái phiếu chính phủ Nhật Bản được nắm giữ bởi trong nước – các ngân hàng địa phương, các quỹ bảo hiểm và hồ bơi tiết kiệm gia đình trị giá khoảng một phần ba GDP – điều này từng giúp Nhật Bản tránh được các cú sốc dòng vốn nước ngoài từng đánh sập các nước nợ nần khác.
Tuy nhiên, như nhà nghiên cứu Jack Salmon ở Mercatus Center thuộc Đại học George Mason cảnh báo vào tháng 2/2026: “Nhật Bản chưa bao giờ là một ngoại lệ khiến người ta yên tâm khi lo về nợ công. Thực tế là ngay cả Nhật Bản cũng đang kiểm nghiệm giới hạn sức chịu đựng nợ công, điều này nên là hồi chuông báo kết cho ảo tưởng các nền kinh tế phát triển có thể mãi vay mượn mà không phải đối mặt hậu quả.”
Cú sốc địa chính trị đánh trúng điểm yếu
Lời cảnh báo trên trở nên cấp bách và cụ thể vào ngày 28/2/2026. Đòn tấn công của liên quân Mỹ-Israel vào Iran bùng phát thành xung đột Trung Đông quy mô lớn hơn và tạo ra cú sốc chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Trong G7, không nước nào chịu tác động mạnh từ kiểu cú sốc này hơn Nhật Bản.
Khoảng 90% nhu cầu năng lượng của nước này phụ thuộc nhập khẩu dầu mỏ và khí đốt tự nhiên qua eo biển Ba Tư, gần một nửa nhu cầu calo dựa vào thực phẩm nhập khẩu – phần lớn dựa vào phân bón, trong khi chuỗi cung ứng của mặt hàng này hiện nối liền những vùng biển tranh chấp.
Chỉ trong vài tuần sau khi xung đột leo thang, giá khí đốt Nhật Bản tăng vọt lên mức kỷ lục. Chiến tranh dự kiến sẽ khiến tăng trưởng GDP của Nhật giảm 0,2 điểm phần trăm trong năm tài khóa tiếp theo – con số này đơn lẻ không lớn, song kết hợp với các cú sốc thương mại ngoại vi đã làm yếu đi nền kinh tế thì hậu quả sẽ khó lường.
Thuế suất 15% với toàn bộ hàng xuất khẩu Nhật và thuế quan 50% với thép và nhôm do Trump áp đặt đã kìm hãm ngành sản xuất dựa vào xuất khẩu. Các chuyên gia nhận định rằng, thậm chí trước khi tên lửa đầu tiên đánh vào hạ tầng Iran, kinh tế Nhật Bản đã ở bên bờ suy thoái.
Thế tiến thoái lưỡng nan của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
Sau một thập kỷ kích thích phi truyền thống, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản bắt đầu lộ trình bình thường hóa thận trọng năm 2024, nhưng gặp phải môi trường lạm phát đã thay đổi căn bản vì cú sốc cung địa chính trị. Trong báo cáo triển vọng quý 4/2026, ngân hàng này cảnh báo rõ về rủi ro “lạm phát vượt mạnh” do bất trắc lớn từ chiến tranh Trung Đông.
Đến tháng 6, khi doanh nghiệp bắt đầu chuyển chi phí dầu tăng lên giá bán nhanh như Chủ tịch Shinichi Uchida mô tả, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản nâng lãi suất chính sách ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản lên 1% – cao nhất từ 1995. Động thái này có ý nghĩa biểu tượng: lần đầu tiên sau 31 năm, Nhật Bản chứng kiến chi phí vay vốn cao đến vậy.
Tuy vậy, trên thực tế chính sách tiền tệ vẫn mang tính nới lỏng sâu. Lạm phát duy trì trên mục tiêu 2% từ 2022, nhưng tổng mức siết chặt từ khi rút lãi suất âm năm 2024 chỉ là 110 điểm cơ bản.
Ngân hàng BNP Paribas mô tả rất chính xác tình thế nan giải này trong phân tích ngày 30/6: Ngân hàng Trung ương Nhật Bản vừa phải siết đủ để kiềm chế lạm phát, vừa tránh gây bất ổn cho thị trường trái phiếu và tài chính công – và sự cân bằng này đặc biệt mỏng manh khi bảng cân đối kế toán đầu năm 2024 đã vượt 120% GDP, biến ngân hàng thành người chi phối thị trường trái phiếu chính phủ.
Tính bền vững tài chính công hiện phụ thuộc vào khả năng ngân hàng trung ương hấp thụ phát hành trái phiếu – nhiều nhà phân tích gọi đây là tình trạng thực tế “tài khoá chi phối”.
Bản đề án 370 nghìn tỷ yen gây rúng động thị trường
Chính trong bối cảnh tiền tệ thận trọng và tài khoá mong manh đó, đề án kinh tế công bố ngày 30/6 của chính quyền Takaichi đã tạo dư chấn tại thị trường tài chính. Trong văn kiện có tên chính thức là “Nguyên tắc cơ bản về quản lý và cải cách quản lý kinh tế – tài chính”, chính phủ đề xuất bơm khoảng 370 nghìn tỷ yen (khoảng 2,3 nghìn tỷ USD) vào 17 lĩnh vực công nghiệp bằng vốn công và tư trong 14 năm.
Các ngành mục tiêu bao gồm trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, quốc phòng, năng lượng và đóng tàu, hướng đến mục tiêu “tăng gấp đôi tăng trưởng thực tế lên trên 1% càng sớm càng tốt” của kinh tế Nhật.
Thị trường không bị thuyết phục. Dự thảo sớm có câu “quản lý chính sách tiền tệ thích hợp là điều then chốt để đạt tăng trưởng mạnh” – nhà đầu tư hiểu đây là tín hiệu chính trị yêu cầu ngân hàng trung ương kiềm chế lãi suất. Phản ứng rất nhanh và mạnh. Lãi suất trái phiếu chính phủ Nhật vọt lên 2,8% – mức cao nhất 29 năm, đồng yen tăng tốc mất giá do lãi suất chênh lệch và chi phí nhập khẩu leo thang cùng lúc.
Chuyên gia Kelvin Lam của Pantheon Macroeconomics khu vực châu Á mô tả chính xác nỗi lo của thị trường: “Chỉ cần anh không nói rõ sẽ tài trợ chi tiêu từ đâu, anh đang tiến về khoảnh khắc kiểu Truss.” – ám chỉ nữ thủ tướng Anh làm sụp đổ thị trường trái phiếu vì kế hoạch giảm thuế 45 tỷ bảng không có nguồn, phép so sánh này không bị các đồng đảng của Takaichi bỏ qua và nhiều thành viên cấp cao bày tỏ lo ngại riêng rằng “kế hoạch đầu tư có thể gây nổ nền kinh tế”.
Giải pháp khẩn cấp của chính phủ
Chính quyền nhanh chóng triển khai biện pháp kiểm soát thiệt hại. Trong phiên tranh luận ngày 15/7, Takaichi bị Chủ tịch Đảng Dân chủ Quốc dân Yuichiro Tamaki dồn vào thế phòng thủ khi chất vấn liệu sự liều lĩnh tài khoá của chính phủ có gây ra cú sốc thị trường không. Thủ tướng tránh trả lời trực tiếp, khẳng định “tỷ giá và lãi suất do nhiều yếu tố chi phối”, đồng thời cho rằng bản dự thảo chưa phê duyệt không thể tạo ra biến động lớn như vậy.
Tới ngày 21/7 khi bản đề án được nội các chính thức thông qua, câu chữ được chỉnh lại khẳng định rõ “phương pháp cụ thể của chính sách tiền tệ do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản quyết định”, dựa trên Điều 3 của Luật Ngân hàng Nhật Bản. Văn kiện còn bổ sung, chính sách tiền tệ phải “hỗ trợ đạt mục tiêu lạm phát ổn định” – nhằm trấn an thị trường rằng chính phủ không tìm cách đặt ngân hàng trung ương dưới chương trình tăng trưởng.
Tuy nhiên, cam kết chi tiêu thực chất không thay đổi, còn câu hỏi về nguồn tài trợ – tăng thuế, điều chuyển chi hay tiếp tục vay nợ – vẫn nổi bật là vấn đề bỏ ngỏ.
Can thiệp của Bộ Tài chính Mỹ và cảnh báo mất giá đồng yen
Những ngày tiếp theo, một loạt số liệu và tín hiệu ngoại giao cho thấy độ sâu của thế bế tắc ở Nhật Bản. Ngày 23/7, Bộ Tài chính Hoa Kỳ công bố báo cáo tỷ giá nửa năm, xác nhận yen mất giá hiệu lực thực tế 51% từ cuối 2011 tới cuối tháng 4/2026, dẫn tới “đồng yen bị định giá thấp nghiêm trọng”.
Báo cáo cảnh báo sự biến động quá mức của tiền tệ là “không mong muốn”, đồng thời trực tiếp kêu gọi ngân hàng trung ương Nhật tiếp tục nâng lãi suất, cho rằng “bình thường hóa chính sách tiền tệ sẽ giúp cố định kỳ vọng lạm phát và giảm dao động tiền tệ quá lớn”.
Đồng yen trước đó rớt xuống dưới 163 đổi 1 USD – thấp nhất 40 năm, nhà chức trách từng tuyên bố sẽ can thiệp nếu biến động thái quá. Việc Bộ Tài chính Mỹ lên tiếng vào đúng thời điểm ông Takaichi sắp tới Washington gặp Trump ở Nhà Trắng là điều đáng chú ý – khi Trump bất bình lớn với Nhật ở hai điểm – thâm hụt thương mại song phương và đồng yen bị định giá thấp – đây lại đúng là điều báo cáo nhấn mạnh.
Áp lực ngầm phía sau số liệu lạm phát
Trong lúc đó, số liệu lạm phát tháng 6 của Nhật khắc họa một bức tranh tích tụ áp lực bên dưới vẻ ổn định bề ngoài. Giá tiêu dùng lõi (loại trừ thực phẩm tươi sống) tăng 1,6% so với cùng kỳ, tháng thứ năm liên tiếp dưới mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương. Lạm phát thực phẩm chậm lại do giá gạo giảm, lạm phát dịch vụ giảm xuống 1,2%. Tuy nhiên, chỉ số giá sản xuất tháng 6 tăng mạnh 7,1% – nhanh nhất hơn ba năm qua, do căng thẳng Trung Đông và yếu tố yen yếu làm tăng giá nhiên liệu lẫn hàng nhập khẩu.
Các chuyên gia từ Capital Economics, Moodys Analytics và Nomura chứng khoán đồng quan điểm: giá tiêu dùng yếu hiện nay chỉ là tạm thời, do được hỗ trợ từ trợ cấp chính phủ và hiệu ứng cơ sở, lạm phát tiềm ẩn có thể tăng trở lại trên 2% vào quý IV/2026 khi áp lực chi phí bán buôn truyền sang hộ gia đình.
Robert Brusca của Haver Analytics cho rằng kế hoạch kiềm chế lạm phát của chính phủ thực chất đang “che phủ” số liệu, tạo ra nhận thức sai về giá cả ổn định và đồng thời che giấu áp lực tích tụ cuối cùng sẽ buộc chính sách tiền tệ hành động quyết liệt hơn.
Những cân nhắc vi tế trong cuộc họp ngân hàng trung ương tháng 7
Tới ngày 24/7, ba nguồn tin thạo thảo luận nội bộ xác nhận với truyền thông rằng ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục cảnh báo về rủi ro lạm phát vượt mục tiêu tại cuộc họp chính sách 30-31/7, nhưng sẽ ngụ ý xác suất kịch bản xấu nhất – nguồn cung bị gián đoạn nghiêm trọng khiến giá cả tăng vọt và buộc phải tăng lãi suất nhanh – đã giảm kể từ tháng 4.
Giọng điệu này cho thấy sự điều chỉnh: khi đàm phán hòa bình Mỹ-Iran đã đạt khung cơ bản, cú sốc giá dầu trực tiếp đang mờ dần, nhưng những động lực lạm phát rộng hơn – bao gồm cầu liên quan AI và xu hướng đồng yen yếu kéo dài – vẫn cần tiếp tục theo dõi sát. Ngân hàng trung ương dự kiến duy trì lãi suất ở mức 1%, đồng thời nâng dự báo tăng trưởng do bất ổn địa chính trị giảm.
Các chuyên gia khảo sát bởi truyền thông dự báo lần tăng lãi suất tiếp theo (lên 1,25%) sẽ vào khoảng tháng 10-12, BNP Paribas dự đoán ngưỡng lãi suất cuối kỳ lên 2% vào cuối năm 2027.
Sự chồng chất của các yếu tố mong manh
Những gì nổi lên từ chuỗi thời gian này không phải là một cuộc khủng hoảng đơn lẻ, mà là một mô hình nhiều yếu tố yếu kém chồng lấn gia tăng lẫn nhau. Đồng yen yếu làm tăng chi phí nhập khẩu → đẩy lạm phát tăng → buộc ngân hàng trung ương phải siết chính sách → làm tăng chi phí dịch vụ nợ (nợ công đã vượt 200% GDP) → thu hẹp không gian tài chính mà chính phủ Takaichi cần cho chuyển đổi công nghiệp.
Cùng lúc đó, chương trình chi tiêu mở rộng của chính phủ – dù nhấn mạnh phía cung – lại làm mòn niềm tin thị trường vào khả năng kiểm soát tài khoá dài hạn, đẩy lãi suất trái phiếu lên và làm đồng yen yếu đi, qua đó gia tăng áp lực lạm phát khiến phải tiếp tục thắt chặt. Ngân hàng Trung ương Nhật bằng việc cắt giảm mua trái phiếu để khôi phục cơ chế xác lập giá trên thị trường – điều cần thiết sau nhiều năm giữ lãi suất thấp nhân tạo – lại thêm một tầng áp lực tăng chi phí vay vốn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trong bài viết đều thể hiện quan điểm của tác giả và không liên quan đến nền tảng. Bài viết này không nhằm mục đích tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư.
Bạn cũng có thể thích
Từ làn sóng Token đến thị trường máy chủ AI trị giá 1,3 nghìn tỷ USD: Năng lực suy luận AI bùng nổ toàn diện, các ông lớn như Dell bước vào thời kỳ vàng về “sản lượng, giá cả và thị phần”
Các nhà sản xuất hàng đầu toàn cầu về cụm máy chủ AI như Dell đang đồng thời tận hưởng hai lợi ích tăng trưởng: Thứ nhất là quy mô thị trường máy chủ AI đang mở rộng nhanh chóng, và thứ hai là tỷ trọng đơn hàng từ các khách hàng AI điện toán đám mây chủ chốt như các doanh nghiệp lớn và các dịch vụ đám mây mới cũng tăng mạnh, chứ không chỉ thụ động hưởng lợi từ việc phần cứng tăng giá.

Dịch vụ đám mây GPU tăng giá mạnh: Nebius tăng giá thêm 20%, bên cung cấp sức mạnh tính toán có quyền thương lượng trở lại
Nebius sẽ tăng giá dịch vụ đám mây GPU khoảng 20% kể từ ngày 1 tháng 10, các loại chip từ H100 đến B300 đều được điều chỉnh lên, đây đã là đợt tăng giá thứ hai trong vài tháng qua, tổng mức tăng của B300 đạt tới 56%. Nhu cầu dự báo vượt quá 24 tháng, khách hàng tranh nhau mua Blackwell và thậm chí sẵn sàng trả giá cao hơn để đấu giá. Sự mất cân bằng cung cầu về năng lực AI đang tái định hình cục diện đàm phán của to àn ngành, quyền thương lượng đang âm thầm chuyển sang bên cung cấp.


