Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.34B và biến động giá trung bình là -3.91%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.4438 | +1.89% | +4.40% | $1.47B | $13.58M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.5058 | +5.73% | +30.29% | $492.34M | $44.49M | 973.47M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.07535 | -0.82% | -3.74% | $202.61M | $668.51M | 2.69B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001396 | -3.07% | -6.91% | $134.10M | $1.54M | 96.07B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.008351 | -1.82% | +0.27% | $18.02M | $1.65M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.03801 | -1.56% | -8.20% | $8.57M | $2.60M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $0.6295 | +9.30% | +35.10% | $446,988.11 | $2,000.26 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.006973 | -0.17% | -6.30% | $296,360.73 | $46,854.86 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.0007521 | +2.26% | +1.11% | $191,383 | $35,348.98 | 254.48M | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001259 | +0.11% | -8.45% | $11,940.37 | $1.82 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0003880 | -6.18% | -3.58% | $0 | $2,887.39 | 0.00 |










