Bộ Tài chính Hoa Kỳ đang trở thành "ngân hàng trung ương trong bóng tối", độc lập về chính sách tiền tệ của Fed đang bị xói mòn
White, chiến lược gia của Bloomberg, chỉ ra rằng trái phiếu Kho bạc do không có tỷ lệ chiết khấu nên có thể được sử dụng như tài sản đảm bảo nhiều lần trên thị trường repo, chức năng ngày càng giống tiền tệ, tạo hiệu ứng mở rộng nguồn cung tiền tương tự tiền. Xu hướng này có mối quan hệ dẫn đầu với lạm phát cấu trúc. Điều này khiến Fed rơi vào tình thế khó khăn: tăng lãi suất sẽ làm tăng chi phí tài trợ của chính phủ ngay lập tức, gây ra trở ngại cả về tài chính và chính trị, đồng thời thách thức cơ bản đối với sự độc lập của chính sách.
Bộ Tài chính Hoa Kỳ tiếp tục mở rộng quy mô tài trợ bằng T-bill, khiến vai trò của nó ngày càng tiến gần hơn tới ý nghĩa thực sự của một cơ quan phát hành tiền tệ, và dần dần can thiệp vào lĩnh vực của Cục Dự trữ Liên bang thông qua các hoạt động tương tự chính sách tiền tệ.
Ngày 2 tháng 9, chuyên gia chiến lược vĩ mô của Bloomberg, Simon White chỉ ra rằng xu hướng này sẽ làm tăng áp lực lạm phát về mặt cơ cấu, làm suy yếu tính độc lập của chính sách của Fed, đồng thời làm cho sự ổn định của thị trường và lợi nhuận thực tế từ cổ phiếu và trái phiếu đối mặt với rủi ro lớn hơn.
Hiện tại, tỷ trọng của T-bill trong tổng dư nợ của Hoa Kỳ đã đạt 22,7%, vượt quá mức trần không chính thức mà Bộ Tài chính đặt ra là 20%. Nếu loại trừ phần do Fed nắm giữ, tỷ lệ này lên đến 24,1%.
White cho rằng, khi thâm hụt ngân sách tiếp tục mở rộng, tỷ lệ này dự kiến sẽ tiếp tục tăng, và lãi suất chính sách khi đó sẽ không chỉ còn là biến số cốt lõi của chính sách tiền tệ, mà còn trở thành chốt neo quyết định sự ổn định tài chính.
Sự thay đổi cơ cấu này có nghĩa là, nếu Fed cố kiểm soát lạm phát thông qua việc tăng lãi suất, sẽ gặp phải sức ép chính trị và tài khóa lớn hơn. Vì tăng lãi suất sẽ trực tiếp nâng cao chi phí huy động vốn của chính phủ, tương đương với việc tự động thắt chặt chính sách tài khóa, từ đó tạo ra sức ép phản ngược đối với chính sách tiền tệ.
White thẳng thắn nói, trong bối cảnh quy mô phát hành T-bill liên tục mở rộng, để tìm ra một mức lãi suất vừa đáp ứng được mục tiêu lạm phát, vừa duy trì ổn định tài chính, lại không khiến chi phí vay của chính phủ vượt khỏi kiểm soát, ông cho biết:
Có lẽ điều này về cơ bản là một nhiệm vụ bất khả thi.
Từ công cụ tài trợ đến "tiền tệ trong bóng tối": Vai trò biến đổi của T-bill
T-bill từ lâu đã là công cụ tài trợ ngắn hạn tiêu chuẩn của chính phủ Mỹ, nhưng White chỉ ra rằng Bộ Tài chính hiện đang có chủ ý thay thế trái phiếu dài hạn bằng T-bill để hấp thụ nhu cầu tài trợ do thâm hụt ngân sách gia tăng.
Từ lập trường của Bộ Tài chính, chiến lược này có logic tài chính rõ rệt:
- Chi phí tài trợ ngắn hạn thường thấp hơn dài hạn, và T-bill hướng đến bể vốn rộng lớn ưu ái tài sản kỳ hạn ngắn;
- So với trái phiếu dài hạn, T-bill có hiệu ứng rút vốn khỏi tiền gửi ngân hàng thấp hơn, giúp duy trì thanh khoản thị trường và chi tiêu kinh tế thực;
- Ngoài ra, lộ trình này cũng phần nào tránh được nhạy cảm chính trị của biện pháp kiểm soát tài chính công khai, mặc dù việc Bộ Tài chính mở rộng kế hoạch mua lại trái phiếu đã được xem là một bước tiến thực chất theo hướng đó.
Nhưng theo White, T-bill không còn chỉ là một công cụ tài trợ ngắn hạn thông thường. Theo lý thuyết phân cấp tiền tệ được Perry Mehrling đề xuất, đỉnh cao của hệ thống tài chính là dự trữ tại Fed, tiếp đến là tiền gửi ngân hàng, repo và các cổ phần quỹ thị trường tiền tệ—những dạng "tiền tệ trong bóng tối".

T-bill có thời hạn cực ngắn, độ bất định về giá trị rất thấp, thường được đối xử với mức chiết khấu bằng 0 trên thị trường repo, lại có thể được sử dụng nhiều lần thông qua cơ chế tái thế chấp (rehypothecation) mà không bị mất giá trị.
White chỉ ra, điều này khiến T-bill ngày càng trở nên giống với chính tiền tệ—một loại công cụ thanh khoản có thể sử dụng cho thanh toán cuối cùng.
Hiệu ứng khuếch đại của cơ chế tái thế chấp, cung ứng tiền tệ kiểu mới âm thầm mở rộng
White đặc biệt nhấn mạnh vai trò then chốt của cơ chế tái thế chấp (rehypothecation) trong quá trình này.
Trên thị trường repo, các nhà giao dịch có thể lấy trái phiếu chính phủ từ vị trí tự doanh, hoặc vay vào thông qua reverse repo rồi sau đó tiếp tục tái thế chấp với đối tác khác.
Theo một nghiên cứu năm 2021 mà Bloomberg dẫn lại, từ 2015 đến 2021, trung bình một trái phiếu chính phủ Mỹ được tái thế chấp ba đến năm lần; ở các giai đoạn khác, con số này theo ước tính từ nhiều nguồn còn từng cao hơn. Nói cách khác, các nhà giao dịch đang liên tục khuếch đại số lượng tài sản thế chấp có hiệu lực trong thị trường.

White chỉ ra rằng, với trái phiếu dài hạn, mỗi lần tái thế chấp sẽ làm tỷ lệ chiết khấu dần bào mòn giá trị thực của tài sản thế chấp; nhưng T-bill do tỷ lệ chiết khấu bằng 0, có thể tái thế chấp nhiều lần mà không hao hụt giá trị. Đặc điểm này khiến T-bill tự nhân bản trong hệ thống tài chính, tạo hiệu ứng mở rộng thanh khoản kiểu "tiền tệ trong bóng tối".
Xét theo kinh nghiệm lịch sử, tỷ lệ T-bill trong tổng nợ quốc gia tăng lên, thường đi trước diễn biến lạm phát cơ cấu một khoảng thời gian nhất định.
White cho rằng, điều này có cơ chế truyền dẫn rõ ràng: thanh khoản tăng dẫn đến giá tài sản tăng, hiệu ứng tài sản được củng cố, chi phí vốn bị đè xuống một cách nhân tạo, rồi cuối cùng lan tỏa sang kinh tế thực, khiến mặt bằng giá chung tăng lên.
Fed lâm vào thế tiến thoái lưỡng nan, tính độc lập của chính sách bị thách thức căn bản
White cho rằng, quy mô phát hành T-bill mở rộng đang đặt ra giới hạn căn bản cho không gian chính sách của Fed.
Khi càng nhiều nợ công gắn trực tiếp với lãi suất ngắn hạn, thì mỗi lần Fed tăng lãi suất, chi phí trả lãi của chính phủ sẽ ngay lập tức đội lên, tương đương với việc tự động thắt chặt chính sách tài khóa. Cơ chế này khách quan tạo ra áp lực chính trị, khiến Fed khó mạnh tay khi lạm phát tăng trở lại.
White chỉ ra rõ rằng, khi tỷ trọng T-bill tiếp tục tăng, "có thể Fed trong tương lai sẽ không còn khả năng điều chỉnh chính sách theo cách tối ưu để đạt mục tiêu lạm phát".
Đồng thời, nguồn cung T-bill tăng có thể còn kéo theo rủi ro bất ổn cho thị trường tài trợ ngắn hạn. Nếu nguồn cung mới đẩy lợi suất T-bill lên cao, các quỹ thị trường tiền tệ có thể chuyển vốn từ thị trường repo sang T-bill, từ đó làm giảm thanh khoản cung cấp cho thị trường repo.
White đặc biệt lưu ý, trong bối cảnh tổng quy mô dự trữ Fed và các công cụ reverse repo hiện ở mức thấp so với GDP, rủi ro căng thẳng trên thị trường tài trợ ngắn hạn do dòng tiền di chuyển này là vấn đề rất đáng quan ngại.
Xét về cấu trúc tài trợ, bản thân Bộ Tài chính cũng sẽ đối mặt với rủi ro lớn hơn. Mở rộng phát hành T-bill đồng nghĩa với việc đấu giá tần suất cao hơn, quy mô lớn hơn, bất kỳ kỳ vọng lạm phát nào tăng đều sẽ phản ánh ngay vào chi phí đi vay. Dù Bộ Tài chính có chủ ý giảm phát hành trái phiếu dài hạn, nhưng nếu premium kỳ hạn leo thang, chi phí tài trợ dài hạn cuối cùng cũng khó mà giảm được.
Kết luận của White khá bi quan: cùng với tỷ trọng T-bill tăng, lãi suất chính sách sẽ phải đảm nhận cả hai vai trò: là công cụ chính sách tiền tệ và là trụ cột ổn định tài chính công. Nhưng để tìm ra mức lãi suất cân bằng làm hài lòng cả ba bên—mục tiêu lạm phát, ổn định tài chính và bền vững tài khóa—có lẽ là một bài toán không có lời giải.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trong bài viết đều thể hiện quan điểm của tác giả và không liên quan đến nền tảng. Bài viết này không nhằm mục đích tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư.
Bạn cũng có thể thích
Tối nay, "tăng lãi suất nhưng giữ thái độ ôn hòa"?
Cục Dự trữ Liên bang gần như chắc chắn sẽ tăng lãi suất đêm nay, nhưng điều quan trọng là “sau khi tăng sẽ nói gì”. Citi mô tả lần này là một “điều chỉnh nhẹ”, ám chỉ rằng không nhất thiết phải tiếp tục tăng lãi suất trong tương lai, nhưng cảnh báo nếu Chủ tịch Walsh không đưa ra định hướng rõ ràng thì thị trường sẽ biến động mạnh; Goldman Sachs cho rằng đợt tăng lãi suất này thiếu cơ sở kinh tế vững chắc, lạm phát chỉ là yếu tố tạm thời và dự đoán đây sẽ là một “đợt tăng lãi suất không có tín hiệu”.
JPMorgan: "Tác động của mã nguồn mở" và "an ninh AI" không phải là vấn đề, chi tiêu vốn vẫn còn dư địa trong hai năm tới, thiết bị bán dẫn sẽ trở thành "nút thắt cổ chai" mới
JPMorgan cho rằng mô hình mã nguồn mở không phải là mối đe dọa, những tác động từ quy định chỉ mang tính ngắn hạn và đòn bẩy của các nhà cung cấp dịch vụ đám mây vẫn còn thấp—các yếu tố cơ bản trong đầu tư vào sức mạnh tính toán không thay đổi. Dự báo chi tiêu vốn của bảy ông lớn công nghệ sẽ tăng từ 443 tỷ USD vào năm 2025 lên 1.577 nghìn tỷ USD vào năm 2027. Thiết bị bán dẫn sẽ trở thành nút thắt cốt lõi trong chuỗi cung ứng, trong khi ngành gia công chip và đóng gói tiên tiến sẽ bước vào một chu kỳ tăng giá mới.
Giám đốc Micron: Lưu trữ quyết định giới hạn AI, công suất sản xuất tăng đáng kể sẽ đến sau năm 2028
Giám đốc cấp cao của Micron, Sumit Sadana, cho biết băng thông và dung lượng bộ nhớ đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định giới hạn hiệu suất của hệ thống AI. Trước sự mất cân đối giữa cung và cầu, Micron dự kiến sẽ nâng chi tiêu vốn lên hơn 45 tỷ USD cho năm tài chính 2027, tuy nhiên do độ phức tạp của quy trình sản xuất, năng lực sản xuất mới thực sự sẽ được giải phóng vào năm 2028. Ngoài ra, các thỏa thuận cung cấp dài hạn đang tái cấu trúc mô hình kinh doanh của ngành, và robot hình người sẽ kích hoạt một làn sóng nhu cầu khổng lồ tiếp theo.
Goldman Sachs cảnh báo khách hàng hàng đầu: Giao dịch theo động lực AI xuất hiện vết nứt chưa từng có, khuyến nghị phòng ngừa rủi ro
Goldman Sachs đã đưa ra cảnh báo hiếm hoi tới các khách hàng hàng đầu: Cấu trúc động lượng liên quan đến AI đang xuất hiện những vết nứt sâu—rổ chủ đề AI đã giảm gần 45% kể từ mức đỉnh, khoảng cách hiệu suất trong ngày giữa động lượng ngắn hạn và dài hạn đạt mức cao nhất trong 5 năm, dòng tiền đang rút nhanh khỏi lĩnh vực bán dẫn để chuyển sang phần mềm. Goldman Sachs khuyến nghị rõ ràng các nhà đầu tư đang nắm giữ vị thế liên quan đến AI nên bắt đầu các biện pháp phòng ngừa rủi ro.
