Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái BNB Chain theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái BNB Chain bao gồm 2782 coin có tổng vốn hóa thị trường là $188.03B và biến động giá trung bình là +170.74%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

BNB Chain là một nền tảng blockchain tương tự như Ethereum, có khả năng lưu trữ các hợp đồng thông minh và các ứng dụng phi tập trung. Nó được Binance ra mắt vào tháng 9 năm 2020 với tên gọi Binance Smart Chain và sau đó được đổi tên thành BNB Chain vào tháng 2 năm 2022. Chuỗi BNB sử dụng mô hình Proof-of-Staked-Authority cho phép phí giao dịch thấp và thông lượng cao hơn. So với Ethereum thường tính phí hàng trăm đô la cho một vài giao dịch, BNB chỉ tính phí ít hơn vài đô la. BNB hỗ trợ định dạng token BEP-20, về cơ bản có cùng định dạng với ERC-20 nhưng trên một chuỗi khác và phí giao dịch được thanh toán bằng token trao đổi gốc của Binance, BNB.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.2698-1.67%-0.50%$4.14M$130,208.1415.35M
$0.01050+4.70%-1.73%$4.24M$978,690.81404.02M
$0.004913+0.99%-11.30%$4.18M$189,966.75850.97M
Giao dịch
雪球
雪球雪球
$0.007343+1.82%+50.28%$3.97M$191,078.79540.59M
BNBTiger
BNBTigerBNBTIGER
------------
HOPR
HOPRHOPR
$0.01188+1.20%+5.22%$4.05M$3,330.79341.17M
客服�小何
客服小何客服小何
------------
$90.19-0.47%-1.49%$4.07M$1.05M45176.66
$15.13+1.22%-10.90%$3.04M$4.12M201143.27
$72.76+0.38%+0.05%$4.03M$2,552.6855326.66
NetX
NetXNETX
$0.1548+0.87%-18.57%$4.05M$154,395.426.13M
$6-0.11%-5.57%$4.03M$202,110.51672183.44
Yala
YalaYALA
$0.01340-0.01%+113547.67%$4.02M$0300.16M
$419.92+0.13%-1.49%$3.74M$1.07M8904.47
$0.005106+3.06%+1.19%$3.94M$23,239.26772.29M
$575.04-0.07%-6.65%$4.23M$1.08M7351.52
$0.{9}2944+12.52%+20.84%$3.98M$15,183.6613504.00T
$68.22+1.33%-17.83%$3.93M$2.41M57652.05
$0.05213+2.59%-2.58%$3.85M$201,556.4573.83M
$0.004839+2.75%-2.44%$3.87M$1.16M800.71M
$116.75-2.51%-6.67%$2.69M$2.27M23000.31
$403.6+0.34%-1.27%$3.73M$1.51M9238.17
$0.001508+0.13%-40.65%$3.60M$2.33M2.39B
$30.02+0.19%+1.34%$3.59M$924,928.81119614.22
$0.02849-7.97%-16.34%$3.56M$220,308.11125.04M
$62.15-2.46%+6.48%$3.57M$965,299.1857475.34
$0.01779-0.51%-2.37%$3.56M$489,398.06200.00M
Giao dịch
Cratos
CratosCRTS
$0.{4}5380+0.91%+2.82%$3.44M$253,213.7463.88B
Giao dịch
$0.003718-3.47%-13.47%$3.37M$17.96905.30M
$1,714.52+0.21%+0.30%$3.47M$773,273.32023.44
$297.68+0.04%-0.06%$3.47M$309,539.1611642.82
Giao dịch
$0.0001381+2.60%+5.08%$3.50M$52,326.8925.37B
Giao dịch
$163.61-0.15%-2.34%$3.18M$766,452.5219440.07
$279.04-0.72%-0.19%$3.42M$1.10M12270.18
$0.{4}2908+2.05%+0.22%$3.48M$0119.64B
$868.27+1.36%-6.36%$3.45M$2.18M3971.88
$0.02075+0.64%-6.33%$3.35M$561,435.81161.68M
VOOI
VOOIVOOI
$0.009721+0.30%+5.56%$3.35M$470,306.13344.85M
Giao dịch
$241.82-0.82%-13.38%$3.49M$821,486.5114414.46
$1,721.26+0.21%+0.42%$3.31M$2.78M1922.25
------------
$0.{4}3126+2.34%+6.79%$2.70M$216,841.6786.50B
$0.02109-0.56%+4.72%$3.24M$175,844.13153.70M
Giao dịch
$471.25+0.94%-8.55%$3.35M$2.16M7100.99
$0.004406+0.94%-0.24%$3.24M$22,311.6734.45M
Suku
SukuSUKU
$0.004713+0.98%+1.65%$3.20M$29,817.65678.05M
$0.01853+4.00%+2.78%$3.23M$115,565.23174.09M
$0.{7}4703-45.71%-2.77%$2.58M$33,456.654.77T
Giao dịch