Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2818 coin có tổng vốn hóa thị trường là $492.54B và biến động giá trung bình là +15.80%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.01024-0.13%+19.38%$6.92M$364,854.37676.16M
Giao dịch
$0.{4}2156-10.03%-25.84%$7.28M$248,138.54337.89B
Giao dịch
$0.01287+6.68%+76.75%$6.26M$797,295486.50M
Giao dịch
$0.006596+6.15%-4.79%$6.60M$50,768.761000.00M
$0.04753+2.53%-0.93%$6.67M$741,184.66140.25M
Giao dịch
$1,562.83+1.18%+5.78%$6.59M$6.86M4213.54
$121.34+2.70%-17.38%$4.89M$933,547.740277.84
------------
Turtle
TurtleTURTLE
$0.04091-0.34%-4.44%$6.33M$1.53M154.70M
$0.04059+2.37%+4.23%$6.34M$6.90M156.12M
Giao dịch
$416.61+0.49%-2.34%$6.32M$2.98M15159.37
Nash
NashNEX
$0.1384-0.79%+21.48%$6.13M$044.30M
$0.01143+2.46%-7.24%$6.12M$3.20M535.10M
Giao dịch
Bitgert
BitgertBRISE
$0.{7}1540+0.11%-5.45%$6.09M$300,482.85395.69T
Giao dịch
$0.005934-9.94%-1.00%$5.93M$1.01M998.84M
$255.33+0.50%-1.56%$6.10M$2.75M23885.07
Giao dịch
$0.006717-0.83%-18.91%$6.07M$1.11M903.62M
$0.03992+0.04%+11.39%$5.45M$195,812.13136.60M
Giao dịch
$0.4514+2.18%+61.07%$6.24M$337,717.6613.82M
Giao dịch
$140.15-1.24%-6.19%$5.90M$16,252.7642100.00
$0.05806-2.41%-15.03%$5.76M$80,636.5299.21M
$0.006233+0.25%-1.93%$5.73M$1.56M919.91M
Giao dịch
KAN
KANKAN
------------
$0.1695+5.41%+98.90%$6.78M$30,759.4139.98M
$0.008796-0.25%-2.72%$5.82M$179,578.99661.42M
Giao dịch
RACA
RACARACA
$0.{4}1453+4.92%-0.64%$5.98M$280,166.01411.67B
Giao dịch
$0.004833+0.13%-3.46%$5.80M$28,745.491.20B
$0.0007171+2.95%-9.12%$5.83M$1.21M8.13B
Giao dịch
$71.49-0.08%-7.27%$6.27M$827,386.5987709.90
$0.003728+0.60%-9.59%$5.66M$1.47M1.52B
Giao dịch
$0.02026-0.26%+0.18%$5.77M$113,378.19284.67M
$0.003577+1.87%+5.54%$5.62M$3,324.881.57B
$0.005443+0.42%-3.73%$5.44M$01000.00M
Giao dịch
$1.4+0.42%-4.37%$5.40M$1,972.23.86M
Grove
GroveGROVE
$0.007895-0.08%-0.77%$5.61M$726,590.18710.36M
$226.65-0.70%-1.85%$5.60M$96,006.9424705.76
$0.007947-0.00%-0.03%$5.59M$0704.07M
$0.{8}7319-1.03%-5.23%$5.37M$144,961.29734.37T
Giao dịch
$0.3049-3.72%+6.02%$5.63M$171,581.3318.48M
$2.09-3.58%-7.85%$5.30M$271,305.082.53M
Giao dịch
$0.1340+0.74%+2.40%$5.35M$27,806.2539.90M
------------
$0.0007797-10.10%-17.81%$5.14M$771,270.256.60B
Giao dịch
$0.1739+1.06%-0.96%$5.19M$18,007.1229.86M
$0.007452-9.14%-6.40%$4.84M$324,114.17649.97M
Giao dịch
------------
$359.79-2.55%-0.86%$4.55M$2.09M12645.83
$223.63+2.12%-19.00%$5.64M$1.94M25237.96