Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2818 coin có tổng vốn hóa thị trường là $494.90B và biến động giá trung bình là +4.01%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.005690+20.72%+6.78%$470,742.35$082.73M
$143.82+2.01%+2.84%$394,786.12$476,183.772744.95
$25.97---18.58%$384,003.53$014788.32
$382.02+0.10%-3.78%$375,398.97$198,130.53982.68
$0.03102---4.41%$386,865.42$012.47M
Giao dịch
$0.5623-0.10%-5.97%$399,318.7$2,143.14710113.00
Giao dịch
Baby Pepe
Baby PepeBABYPEPE
$0.{6}9344+14.96%-10.35%$393,086.81$4,105.81420.69B
$0.03942-0.57%-19.06%$396,293.1$99,142.9110.05M
$0.0001306+0.45%-1.50%$392,714.58$03.01B
$0.006048-0.59%-1.08%$388,264.11$99,807.4164.20M
Giao dịch
$363.8+2.18%-2.01%$386,902.83$893.391063.50
$0.0005862+0.22%-35.19%$384,299.82$0655.52M
$397.87-0.02%-6.88%$401,683.87$348,411.641009.60
Bubble
BubbleBUBBLE
$0.{4}9325-0.22%-3.53%$380,760.56$1,627.984.08B
$38.89+4.14%-7.78%$366,798.42$384,402.119432.52
Sensay
SensaySNSY
$0.{4}7130+3.96%-5.21%$371,152.42$85,159.485.21B
$0.{5}7793-11.39%+42.04%$381,575.53$1,078.0348.96B
BABB
BABBBAX
$0.{5}4171+0.10%-0.80%$336,396.98$62,258.9880.65B
$0.004500--+6.14%$370,553.98$082.34M
$28.71-1.07%+2.32%$363,067.7$574.4412646.04
$0.0001024-0.13%+0.17%$367,310.28$45,733.773.59B
$15.96+9.60%-4.52%$362,781.07$8,695.3322731.34
$0.{9}8461-2.43%-14.85%$355,926.47$28,122.18420.69T
EDENA
EDENAEDENA
$0.04610-5.08%-1.49%$347,972.82$325,163.077.55M
$0.002175+16.00%+9.12%$351,703.67$35,268.78161.71M
BEFE
BEFEBEFE
$0.{5}3871+2.64%+23.14%$360,787.93$093.20B
$0.{9}6116+4.18%-0.61%$355,443.2$0581.20T
Giao dịch
COCORO
COCOROCOCORO
$0.{6}8150+4.10%-4.72%$342,841.89$24,374.13420.69B
$186.53+1.68%-8.10%$304,102.11$865.451630.31
STAKE
STAKESTAKE
$0.04047-0.03%-1.91%$342,390.06$3.178.46M
$42.17+0.45%-0.76%$336,147.2$94,365.827972.10
$0.004131+10.10%+28.71%$380,118.25$5,114.7192.01M
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0005318+6.45%+3.75%$338,720.58$0636.94M
$0.{11}7925+0.04%+0.01%$334,904.4$63,888.4542259.69T
$102.06+0.83%-23.57%$354,891.77$98,884.923477.26
ROOBEE
ROOBEEROOBEE
$0.{4}8072+0.01%+1.29%$331,136.51$41,213.064.10B
Giao dịch
$0.03548+5.56%+14.70%$338,825.5$832.769.55M
Giao dịch
$31.59+4.10%+2.47%$321,920.76$20.3810190.96
$0.0005436+1.46%-10.78%$328,225.02$9,761.08603.78M
$1,036.36+2.84%-0.84%$323,385.24$845.7312.04
zkRace
zkRaceZERC
$0.002696-4.44%+1.61%$323,526.48$0120.00M
Giao dịch
OBT
OBTOBT
$0.0003253-3.49%-9.89%$325,312.77$01000.00M
$0.001754+3.92%-1.99%$324,786.46$472.36185.21M
$0.01020-6.78%-15.88%$329,362.12$5,283.7632.28M
XELS
XELSXELS
$0.01521+0.31%+3.34%$319,487.55$74,207.1821.00M
Giao dịch
$312.45--+7.16%$276,650.75$24.77885.44
$0.{4}6048+4.24%+92.52%$332,164.87$05.49B
$0.006019---2.25%$300,930.91$050.00M
$0.04051+7.15%-19.40%$320,438.31$3.127.91M
Giao dịch