Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2816 coin có tổng vốn hóa thị trường là $491.40B và biến động giá trung bình là +15.98%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.0003390---14.62%$106,104.85$0312.95M
Giao dịch
$0.{4}8312-0.00%-4.04%$278,619.11$03.35B
$0.0001283-32.69%-34.50%$102,402.94$2,350.26798.37M
$0.{4}9868+4.37%-2.68%$104,438.19$10,041.521.06B
REVV
REVVREVV
$0.{4}8771+3.60%-0.36%$104,440.33$01.19B
Giao dịch
$0.0005596----$104,253.19$0186.29M
$0.0004623-1.63%-5.96%$92,794.38$58,884.4200.74M
$0.001937-0.06%-0.27%$103,567.64$15,110.7153.47M
AIPAD
AIPADAIPAD
$0.0005152---7.26%$100,091.99$0194.29M
Hedget
HedgetHGET
$0.05848+3.14%-3.86%$102,431.66$01.75M
LF
LFLF
$0.{4}3400-0.79%+3.24%$101,447.76$9,510.152.98B
$137.69+0.65%-3.99%$99,342.07$5,611.35721.51
X
XX
$0.{6}1060-2.43%-5.55%$99,481.42$521.41938.57B
$0.001215+0.16%-1.53%$99,241.34$27,757.7681.67M
$282.21-0.44%-11.69%$94,329.54$97,959.27334.26
$0.0002286+0.14%-1.29%$98,013.45$8,759.67428.76M
Arcona
ArconaARCONA
$0.004407-7.96%-21.36%$98,205.24$6.3222.28M
APED
APEDAPED
$0.09640-2.52%-3.96%$93,939.13$240.21974493.00
$0.{5}9676+3.99%+0.67%$96,722.9$010.00B
Giao dịch
$0.{4}9920+2.61%-1.31%$99,190.53$0999.93M
$9.04--+1.38%$102,201.28$011307.59
$0.006941+16.53%-35.87%$98,837.02$014.24M
Giao dịch
$0.008566+0.00%+15.14%$85,658.66$73.4210.00M
$0.{7}8918+11.31%-36.07%$89,184.81$01000.00B
$0.{4}1506+2.61%-49.32%$91,081.47$06.05B
Giao dịch
ADAPad
ADAPadADAPAD
$0.0008884+4.83%+3.89%$104,511.42$56.13117.64M
Hypr
HyprHYPR
$0.0001298-3.24%-3.65%$90,891.46$0700.00M
Lyra
LyraLYRA
$0.0001542+4.19%-0.64%$89,590.59$4.51580.90M
Giao dịch
$0.{4}9509+0.88%-7.75%$88,677.03$4,774.66932.53M
$0.{4}7747+9.97%+39.53%$89,166.3$59,324.881.15B
------------
Draggy
DraggyDRAGGY
$0.{9}2264+0.00%+1.92%$91,574.1$0404.49T
MAPS
MAPSMAPS
$0.001855+4.15%+0.01%$84,395.53$045.50M
$0.0008585---5.75%$83,921.15$097.75M
$0.001027+4.65%-59.45%$79,841.84$15,693.5877.74M
Giao dịch
------------
Gondola
GondolaGONDOLA
$0.{6}1882-7.19%-23.64%$76,873.23$33.04408.53B
------------
Cheems
CheemsCHEEMS
$0.{9}1880+4.87%+28.02%$79,084.99$0420.69T
$8.48---5.75%$84,197.45$09932.37
Spike
SpikeSPIKE
$0.{6}2345+0.17%+39.35%$80,158.18$0341.77B
$0.001143+3.07%-19.19%$82,460.44$744.6272.17M
$0.003986+4.72%-2.00%$78,763.69$019.76M
$341.29-0.29%-0.87%$80,765.54$2,263.9236.65
$0.0001088+0.00%-3.66%$75,257.1$0692.01M
Giao dịch
BOPPY
BOPPYBOPPY
$0.{9}1789-3.77%-8.17%$75,243.63$0420.69T
$429.56+1.20%-0.91%$74,384.68$500.93173.16
$0.{4}5763+3.80%+1.73%$73,869.98$01.28B
$0.0001008-1.04%-4.30%$68,338.87$69.56678.22M
Giao dịch
$0.{4}7428+58.56%+263.35%$74,278.42$6,303.281000.00M