Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 194 coin có tổng vốn hóa thị trường là $133.59B và biến động giá trung bình là +0.18%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$2,409.32-1.19%-1.20%$243.28M$7.80M100973.00
$146.59-1.46%-1.45%$234.04M$250,642.821.60M
Giao dịch
$80,956.41-1.89%-0.87%$226.19M$02793.93
$12.02-0.86%-7.36%$221.65M$27,251.0118.44M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9986-0.01%-0.04%$211.24M$10.65M211.53M
$0.4263-0.29%-2.22%$207.27M$1.47M486.16M
$152.16-0.77%-0.98%$201.31M$192,944.71.32M
------------
$104.27-0.68%-1.32%$190.89M$310.88M1.83M
$0.02655-0.03%+0.06%$179.40M$06.76B
$2,622.56-2.02%-2.49%$179.64M$068496.72
$2,376.46-1.55%-2.89%$173.00M$5,356.6672798.61
$81,700.62-0.65%-0.52%$165.48M$6.06M2025.50
$9.25-1.26%-7.65%$163.78M$10.20M17.71M
------------
$143.12-1.35%-1.47%$128.86M$53.26900386.25
$0.01347-0.66%-4.86%$124.02M$17,080.419.21B
$0.05199-3.87%-7.90%$113.38M$7.222.18B
$2,604.67-0.59%-2.00%$103.81M$11,267.0339854.64
------------
$137.6-0.12%-0.94%$90.97M$85,663.15661108.25
$1.03---0.01%$79.54M$077.34M
------------
$794.23+1.40%+1.87%$64.16M$16,594.8780783.17
$1.07+0.12%-5.55%$58.31M$32,903.254.41M
$0.9904-0.03%-0.31%$55.81M$056.35M
$0.05695-1.30%-2.15%$40.74M$256,427.43715.43M
$2,642.71-0.30%-2.26%$38.62M$875.4414615.64
$1.22+0.01%+0.11%$38.07M$031.29M
$50.49-0.24%-2.01%$37.75M$37.75M747663.44
$1.06+0.20%-5.36%$35.55M$11,663.433.59M
$0.02677+0.02%+0.09%$35.58M$01.33B
$61.41-1.34%-2.47%$34.33M$7,280.94558983.44
$122.79-0.08%-1.83%$32.40M$15,112.73263847.60
Giao dịch
$263.07+0.61%-9.43%$30.61M$122,328.43116364.19
pufETH
pufETHPUFETH
$2,596.28-0.43%-2.49%$27.24M$010490.81
$2,410.87-5.41%-8.66%$25.69M$010654.08
swETH
swETHSWETH
$2,542.01-6.10%-7.37%$25.55M$84,797.2610050.04
------------
$2,727.93-2.17%+0.84%$24.49M$08977.26
$61.57-1.69%-2.73%$24.24M$0393676.10
Giao dịch
------------
$81,669.12-1.60%-1.29%$21.23M$0259.97
$81,304.54-0.98%-1.74%$20.58M$38,548.73253.07
$2,898.41-6.62%-3.41%$19.62M$06768.91
$0.9972+0.04%-0.01%$16.86M$37,192.7216.91M
$0.07993-1.68%-7.32%$16.85M$929,461.97210.81M
$1.04-0.43%-1.71%$15.96M$015.30M
$0.09182-1.04%-2.86%$15.16M$691,052.97165.08M