Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 175 coin có tổng vốn hóa thị trường là $314.14B và biến động giá trung bình là +4.19%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9992-0.07%-0.07%$183.28B$81.06B183.43B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9999+0.00%-0.01%$73.78B$19.11B73.79B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9994-0.05%-0.05%$9.60B$212.12M9.60B
Giao dịch
$0.9993-0.05%-0.06%$4.70B$58.49M4.71B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9998-0.01%-0.02%$4.59B$40.94M4.60B
Giao dịch
$0.9992-0.05%-0.05%$4.32B$1.12B4.32B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
$0.9998+0.06%+0.10%$4.06B$25.42M4.06B
$1+0.01%-0.02%$3.29B$1.00B3.29B
$0.9997+0.01%-0.02%$3.16B$872,176.873.16B
$0.9996-0.01%-0.04%$2.84B$89.72M2.84B
Giao dịch
$0.9999+0.02%-0.01%$2.34B$403.89M2.34B
Giao dịch
$1.15+0.04%+0.08%$2.24B$3.18M1.95B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9995-0.01%-0.02%$1.61B$4.59M1.61B
USDD
USDDUSDD
$1+0.29%-0.04%$1.51B$4.25M1.51B
Giao dịch
$0.9995-0.03%+0.05%$1.38B$261.03M1.38B
$1.25-0.02%+0.06%$1.32B$2.52M1.05B
$0.9972+0.11%+0.06%$1.18B$877,363.331.18B
$1+0.03%+0.07%$1.13B$27.87M1.13B
GHO
GHOGHO
$0.9989-0.01%+0.02%$698.21M$759,967.95699.00M
Giao dịch
$0.9990-0.00%+0.02%$550.03M$108,587.54550.57M
$0.9990-0.02%-0.05%$494.03M$30.02M494.52M
Giao dịch
$0.9999+0.01%-0.00%$482.81M$196,353.79482.85M
$1-0.02%-0.01%$474.09M$28,109.68474.01M
EURC
EURCEURC
$1.15-0.10%-0.79%$455.11M$70.82M394.57M
$0.9978-0.07%-0.05%$325.64M$273.77M326.34M
Giao dịch
AUSD
AUSDAUSD
$1+0.02%+0.00%$243.27M$6.44M243.27M
$0.9912-0.02%-0.02%$217.39M$226,660.06219.32M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9999+0.01%+0.00%$196.34M$26.63M196.35M
$0.02647-0.06%-0.06%$199.17M$07.52B
$1.15+0.05%-0.79%$192.67M$60.84M166.87M
USAT
USATUSAT
$0.9987-0.06%-0.04%$184.07M$1.39M184.32M
Giao dịch
GUSD
GUSDGUSD
$0.9980-0.04%-0.05%$149.14M$208,044.55149.44M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9999+0.03%+0.00%$103.48M$3.26M103.50M
USDsui
USDsuiUSDsui
$1+0.15%+0.12%$75.07M$3.30M74.92M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9984+0.00%+0.05%$74.18M$8,084.3374.30M
------------
$0.9991+0.05%+0.05%$54.94M$565,564.6254.99M
$1+0.01%+0.00%$41.15M$10.67M41.13M
$0.9994+0.04%+0.11%$40.64M$20,697.6240.66M
------------
Eurite
EuriteEURI
$1.15+0.10%-0.74%$38.27M$7.06M33.14M
$0.02666+0.00%+0.04%$36.50M$01.37B
$0.9997-0.07%-0.02%$35.54M$117,518.4535.55M
Giao dịch
BUSD
BUSDBUSD
$0.9999-0.06%-0.10%$34.41M$1.03M34.42M
Giao dịch
$1.09-8.72%-19.45%$30.68M$1,658.3128.27M
Giao dịch
$1.21-0.03%+0.08%$33.24M$027.48M
LUSD
LUSDLUSD
$0.9996+0.01%+0.01%$30.76M$31,800.4430.78M